TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chops

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃɒps/ US/t͡ʃɑps/ giọng máy của trình duyệt

chops nghĩa là hàm, mép.

Nghĩa của chops

Danh từ

  1. Hàm (động vật).
  2. Mép.
    • The dog licked his chopscon chó liếm mép
  3. Miệng.

Họ từ của chops

Cụm từ, thành ngữ với chops

  • chops and changes — Những sự đổi thay.

Câu hỏi thường gặp

chops nghĩa là gì?

chops (danh từ) nghĩa là hàm, mép.

chops phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chops: giọng Anh (UK) /t͡ʃɒps/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɑps/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.