TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chordata

giọng máy của trình duyệt

chordata nghĩa là ngành dây sống.

Nghĩa của chordata

Danh từ

  1. Động vật học Ngành dây sống.

Câu hỏi thường gặp

chordata nghĩa là gì?

chordata (danh từ) nghĩa là ngành dây sống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.