chordata
giọng máy của trình duyệt
chordata nghĩa là ngành dây sống.
Nghĩa của chordata
Danh từ
- Động vật học Ngành dây sống.
Câu hỏi thường gặp
chordata nghĩa là gì?
chordata (danh từ) nghĩa là ngành dây sống.
chordata nghĩa là ngành dây sống.
chordata (danh từ) nghĩa là ngành dây sống.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.