TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

choriambic

giọng máy của trình duyệt

choriambic nghĩa là Xem choriamb.

Nghĩa của choriambic

Tính từ

  1. Xem choriamb

Dạng từ của choriambic

Số nhiềuchoriambics

Câu hỏi thường gặp

choriambic nghĩa là gì?

choriambic (tính từ) nghĩa là Xem choriamb.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.