TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chorizo

UK/t͡ʃɒˈɹiː.zəʊ/ US/t͡ʃəˈɹi.zoʊ/ giọng máy của trình duyệt

chorizo nghĩa là xúc xích cay.

Nghĩa của chorizo

Danh từ

  1. Xúc xích cay (Tây Ban Nha).

Dạng từ của chorizo

Số nhiềuchorizos

Câu hỏi thường gặp

chorizo nghĩa là gì?

chorizo (danh từ) nghĩa là xúc xích cay.

chorizo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chorizo: giọng Anh (UK) /t͡ʃɒˈɹiː.zəʊ/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃəˈɹi.zoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.