chosen
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃəʊ.zən/
US/ˈt͡ʃoʊ.zən/
giọng máy của trình duyệt
chosen nghĩa là chọn, lựa chọn, thách muốn.
Nghĩa của chosen
Động từ
- Chọn, lựa chọn, kén chọn.
- choose for yourselfanh cứ việc chọn, anh cứ chọn lấy
- Thách muốn.
- do just as you chooseanh thích gì thì anh cứ làm
Dạng từ của chosen
| So sánh hơn | more chosen |
| So sánh nhất | most chosen |
Cụm từ, thành ngữ với chosen
- cannot choose but — (Từ cổ,nghĩa cổ) Không còn cách nào khác hơn là.
Câu ví dụ với chosen
- Either one of us will be chosen. Một trong hai người chúng ta sẽ được chọn.
- I've chosen her to be my wife. Tôi đã chọn cô ấy làm vợ.
- That's exactly what I would've chosen. Đó chính xác là điều tôi lẽ ra đã chọn.
- He was chosen captain. Anh ấy được chọn làm đội trưởng.
- The point at which an embryo becomes a fetus has apparently been chosen arbitrarily. Thời điểm một phôi trở thành bào thai có vẻ như được chọn tuỳ ý.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
chosen nghĩa là gì?
chosen (động từ) nghĩa là chọn, lựa chọn, thách muốn.
chosen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chosen: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃəʊ.zən/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃoʊ.zən/.