chrismal
giọng máy của trình duyệt
chrismal nghĩa là Xem chrism.
Nghĩa của chrismal
Tính từ
- Xem chrism
Dạng từ của chrismal
| Số nhiều | chrismals |
Câu hỏi thường gặp
chrismal nghĩa là gì?
chrismal (tính từ) nghĩa là Xem chrism.
chrismal nghĩa là Xem chrism.
| Số nhiều | chrismals |
chrismal (tính từ) nghĩa là Xem chrism.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.