TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chrismal

giọng máy của trình duyệt

chrismal nghĩa là Xem chrism.

Nghĩa của chrismal

Tính từ

  1. Xem chrism

Dạng từ của chrismal

Số nhiềuchrismals

Câu hỏi thường gặp

chrismal nghĩa là gì?

chrismal (tính từ) nghĩa là Xem chrism.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.