chromagate
giọng máy của trình duyệt
chromagate nghĩa là cổng màu.
Nghĩa của chromagate
Động từ
- Tech Cổng màu.
Câu hỏi thường gặp
chromagate nghĩa là gì?
chromagate (động từ) nghĩa là cổng màu.
chromagate nghĩa là cổng màu.
chromagate (động từ) nghĩa là cổng màu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.