chromakey
giọng máy của trình duyệt
chromakey nghĩa là khóa màu.
Nghĩa của chromakey
Danh từ
- Tech Khóa màu.
Dạng từ của chromakey
| Số nhiều | chromakeys |
| Ngôi thứ ba số ít | chromakeys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chromakeying |
| Quá khứ phân từ | chromakeyed |
| Quá khứ | chromakeyed |
Câu hỏi thường gặp
chromakey nghĩa là gì?
chromakey (danh từ) nghĩa là khóa màu.