chromatist
giọng máy của trình duyệt
chromatist nghĩa là Xem chromatics.
Nghĩa của chromatist
Danh từ
- Xem chromatics
Dạng từ của chromatist
| Số nhiều | chromatists |
Câu hỏi thường gặp
chromatist nghĩa là gì?
chromatist (danh từ) nghĩa là Xem chromatics.