chromatogram
US/kroʊ.ˈmæ.tə.ˌɡræm/
giọng máy của trình duyệt
chromatogram nghĩa là sắc phổ.
Nghĩa của chromatogram
Danh từ
- Sắc phổ.
- paper chromatogramsắc phổ trên giấy
Dạng từ của chromatogram
| Số nhiều | chromatograms |
Câu hỏi thường gặp
chromatogram nghĩa là gì?
chromatogram (danh từ) nghĩa là sắc phổ.
chromatogram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chromatogram: giọng Mỹ (US) /kroʊ.ˈmæ.tə.ˌɡræm/.