TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chromatoblast

giọng máy của trình duyệt

chromatoblast nghĩa là Tế bào tạo sắc tố.

Nghĩa của chromatoblast

Danh từ

  1. Tế bào tạo sắc tố.

Dạng từ của chromatoblast

Số nhiềuchromatoblasts

Câu hỏi thường gặp

chromatoblast nghĩa là gì?

chromatoblast (danh từ) nghĩa là Tế bào tạo sắc tố.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.