TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chromatographically

giọng máy của trình duyệt

chromatographically nghĩa là Xem chromatograph.

Nghĩa của chromatographically

Phó từ

  1. Xem chromatograph

Câu hỏi thường gặp

chromatographically nghĩa là gì?

chromatographically (phó từ) nghĩa là Xem chromatograph.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.