TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chromatography

UK/ˌkɹəʊ.məˈtɒɡɹə.fi/ giọng máy của trình duyệt

chromatography nghĩa là phép ghi sắc.

Nghĩa của chromatography

Danh từ

  1. Phép ghi sắc.
    • ion-exchange chromatographyphép ghi sắc trao đổi ion

Dạng từ của chromatography

Số nhiềuchromatographies

Câu hỏi thường gặp

chromatography nghĩa là gì?

chromatography (danh từ) nghĩa là phép ghi sắc.

chromatography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chromatography: giọng Anh (UK) /ˌkɹəʊ.məˈtɒɡɹə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.