chromograph
giọng máy của trình duyệt
chromograph nghĩa là máy in thạch.
Nghĩa của chromograph
Danh từ
- Máy in thạch.
Dạng từ của chromograph
| Số nhiều | chromographs |
Câu hỏi thường gặp
chromograph nghĩa là gì?
chromograph (danh từ) nghĩa là máy in thạch.