TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chronologist

UK/kɹəˈnɒləd͡ʒɪst/ US/kɹəˈnɒləd͡ʒɪst/ giọng máy của trình duyệt

chronologist nghĩa là nhà niên đại học.

Nghĩa của chronologist

Danh từ

  1. Nhà niên đại học, người nghiên cứu niên đại.

Dạng từ của chronologist

Số nhiềuchronologists

Câu hỏi thường gặp

chronologist nghĩa là gì?

chronologist (danh từ) nghĩa là nhà niên đại học.

chronologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chronologist: giọng Anh (UK) /kɹəˈnɒləd͡ʒɪst/, giọng Mỹ (US) /kɹəˈnɒləd͡ʒɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.