chronoscopic
giọng máy của trình duyệt
chronoscopic nghĩa là Xem chronoscope.
Nghĩa của chronoscopic
Tính từ
- Xem chronoscope
Câu hỏi thường gặp
chronoscopic nghĩa là gì?
chronoscopic (tính từ) nghĩa là Xem chronoscope.
chronoscopic nghĩa là Xem chronoscope.
chronoscopic (tính từ) nghĩa là Xem chronoscope.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.