TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chubby

UK/ˈt͡ʃʌbi/ US/ˈt͡ʃʌbi/ giọng máy của trình duyệt

chubby nghĩa là mũm mĩm, đầy đặn, người mũm mĩm, tròn trĩnh.

Nghĩa của chubby

Tính từ

  1. Mũm mĩm, đầy đặn, phinh phính (má).
    • chubby handstay mũm mĩm
    • chubby cheeksmá phinh phính

Danh từ

  1. Người mũm mĩm, tròn trĩnh.
  2. chiefly, gay slang Người đồng tính nam thừa cân, béo phì.
  3. slang Dương vật cương cứng (nhất là dương vật ngắn, có chu vi lớn).
  4. Một loại áo khoác lót lông dày.

Dạng từ của chubby

So sánh hơnchubbier
So sánh nhấtchubbiest
Số nhiềuchubbies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chubby

Đồng nghĩa

Họ từ của chubby

Câu ví dụ với chubby

  • I like chubby women. Tôi thích phụ nữ mũm mĩm.
  • I'm chubby. Tôi béo ú.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

chubby nghĩa là gì?

chubby (tính từ, danh từ) nghĩa là mũm mĩm, đầy đặn, người mũm mĩm, tròn trĩnh.

chubby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chubby: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃʌbi/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃʌbi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.