chubby
UK/ˈt͡ʃʌbi/
US/ˈt͡ʃʌbi/
giọng máy của trình duyệt
chubby nghĩa là mũm mĩm, đầy đặn, người mũm mĩm, tròn trĩnh.
Nghĩa của chubby
Tính từ
- Mũm mĩm, đầy đặn, phinh phính (má).
- chubby handstay mũm mĩm
- chubby cheeksmá phinh phính
Danh từ
- Người mũm mĩm, tròn trĩnh.
- chiefly, gay slang Người đồng tính nam thừa cân, béo phì.
- slang Dương vật cương cứng (nhất là dương vật ngắn, có chu vi lớn).
- Một loại áo khoác lót lông dày.
Dạng từ của chubby
| So sánh hơn | chubbier |
| So sánh nhất | chubbiest |
| Số nhiều | chubbies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chubby
Đồng nghĩa
Họ từ của chubby
Câu ví dụ với chubby
- I like chubby women. Tôi thích phụ nữ mũm mĩm.
- I'm chubby. Tôi béo ú.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
chubby nghĩa là gì?
chubby (tính từ, danh từ) nghĩa là mũm mĩm, đầy đặn, người mũm mĩm, tròn trĩnh.
chubby phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chubby: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃʌbi/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃʌbi/.