TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chuck away

giọng máy của trình duyệt

chuck away nghĩa là bỏ phí, lãng phí.

Nghĩa của chuck away

Cụm động từ

  1. Bỏ phí, lãng phí.
    • to chuck one's money awayphung phí tiền bạc, xài phí tiền của

Dạng từ của chuck away

Ngôi thứ ba số ítchucks away
Hiện tại phân từ (-ing)chucking away
Quá khứ phân từchucked away
Quá khứchucked away

Câu hỏi thường gặp

chuck away nghĩa là gì?

chuck away (cụm động từ) nghĩa là bỏ phí, lãng phí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.