TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chuck-farthing

US/ˈtʃək.ˈfɑːr.ðɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

chuck-farthing nghĩa là trò chơi đáo, trò chơi sấp ngửa.

Nghĩa của chuck-farthing

Danh từ

  1. Trò chơi đáo; trò chơi sấp ngửa.

Câu hỏi thường gặp

chuck-farthing nghĩa là gì?

chuck-farthing (danh từ) nghĩa là trò chơi đáo, trò chơi sấp ngửa.

chuck-farthing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chuck-farthing: giọng Mỹ (US) /ˈtʃək.ˈfɑːr.ðɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.