chuck
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃʌk/
US/t͡ʃʌk/
giọng máy của trình duyệt
chuck nghĩa là tiếng cục cục, tiếng tặc lưỡi, tiếng chặc lưỡi, cục cục.
Nghĩa của chuck
Danh từ
- Tiếng cục cục (gà mái gọi con).
- Tiếng tặc lưỡi, tiếng chặc lưỡi (người).
- Kỹ thuật Mâm cặp, bàn cặp, ngàm.
- Từ lóng Đồ ăn, thức ăn.
- hard chuck(hàng hải) thức ăn khô, lương khô, bánh quy
- Sự day day, sự lắc nhẹ (cằm).
- Sự ném, sự liệng, sự quăng.
- Thông tục Sứ đuổi ra, sự thải ra; sự bỏ rơi.
- to give someone the chuckđuổi ai, thải ai; bỏ rơi ai
- Số nhiều Trò chơi đáo lỗ.
- to play at chuckschơi đáo lỗ
Nội động từ
- Cục cục (gà mái).
- Tặc lưỡi, chặc lưỡi (người).
Ngoại động từ
- Kỹ thuật Đặt vào bàn cặp.
- Đặt vào ngàm.
- Day day (cằm); vỗ nhẹ, lắc nhẹ (dưới cằm).
- to chuck someone under the chinday day nhẹ cằm người nào
- Ném, liệng, quăng, vứt.
- chuck me that box of matchesném cho tôi xin bao diêm kia
Dạng từ của chuck
| Số nhiều | chucks |
| Ngôi thứ ba số ít | chucks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chucking |
| Quá khứ phân từ | chucked |
| Quá khứ | chucked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chuck
Đồng nghĩa
Họ từ của chuck
Cụm từ, thành ngữ với chuck
- to chuck away — Bỏ phí, lãng phí.
- to chuck out — Tống cổ ra khỏi cửa, đuổi ra (những kẻ làm mất trật tự, quấy phá trong quán rượu, rạp hát).
- to chuck up — Bỏ, thôi.
- chuck it! — (Từ lóng) Thôi đi!, thế là đủ!.
- to chuck one's weight about — Vênh vênh, váo váo, ngạo mạn, kiêu căng.
- chuck one's hand in — Đầu hàng, hạ vũ khí, chịu thua (cuộc).
Câu ví dụ với chuck
- Jesus was born in 1940 before Chuck Norris. Jesus sinh năm 1940 trước Chuck Norris.
- Chuck Norris didn't die - death has Chuck-Norrised. Chuck Norris không chết - cái chết bị Chuck Norris.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
chuck nghĩa là gì?
chuck (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là tiếng cục cục, tiếng tặc lưỡi, tiếng chặc lưỡi, cục cục.
chuck phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chuck: giọng Anh (UK) /t͡ʃʌk/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃʌk/.