TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chuckhole

US/ˈtʃək.ˌhoʊl/ giọng máy của trình duyệt

chuckhole nghĩa là Rãnh ngang ở đường để tháo nước.

Nghĩa của chuckhole

Danh từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ Rãnh ngang ở đường để tháo nước.

Dạng từ của chuckhole

Số nhiềuchuckholes

Câu hỏi thường gặp

chuckhole nghĩa là gì?

chuckhole (danh từ) nghĩa là Rãnh ngang ở đường để tháo nước.

chuckhole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chuckhole: giọng Mỹ (US) /ˈtʃək.ˌhoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.