chuckle
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃʌkəl/
US/ˈt͡ʃʌkəl/
giọng máy của trình duyệt
chuckle nghĩa là tiếng cười khúc khích, nụ cười thầm, cười khúc khích, khoái trá.
Nghĩa của chuckle
Danh từ
- Tiếng cười khúc khích; nụ cười thầm.
- Sự khoái trá ra mặt.
- Tiếng cục cục (gà).
Nội động từ
- Cười khúc khích.
- + over Khoái trá.
- to chuckle over someone's defeatkhoái trá trước sự thất bại của ai
- Kêu cục cục (gà mái).
Dạng từ của chuckle
| Số nhiều | chuckles |
| Ngôi thứ ba số ít | chuckles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chuckling |
| Quá khứ phân từ | chuckled |
| Quá khứ | chuckled |
| So sánh hơn | more chuckle |
| So sánh nhất | most chuckle |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chuckle
Đồng nghĩa
Họ từ của chuckle
Câu hỏi thường gặp
chuckle nghĩa là gì?
chuckle (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiếng cười khúc khích, nụ cười thầm, cười khúc khích, khoái trá.
chuckle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chuckle: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃʌkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃʌkəl/.