TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chugger

UK/ˈtʃʌɡə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

chugger nghĩa là Xem chug.

Nghĩa của chugger

Danh từ

  1. Xem chug

Dạng từ của chugger

Số nhiềuchuggers

Câu hỏi thường gặp

chugger nghĩa là gì?

chugger (danh từ) nghĩa là Xem chug.

chugger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chugger: giọng Anh (UK) /ˈtʃʌɡə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.