TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chukka

US/ˈtʃə.kə/ giọng máy của trình duyệt

chukka nghĩa là Khoảng thời gian chơi trong môn pôlô.

Nghĩa của chukka

Danh từ

  1. Khoảng thời gian chơi trong môn pôlô.

Dạng từ của chukka

Số nhiềuchukkas

Câu hỏi thường gặp

chukka nghĩa là gì?

chukka (danh từ) nghĩa là Khoảng thời gian chơi trong môn pôlô.

chukka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chukka: giọng Mỹ (US) /ˈtʃə.kə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.