TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chukotka

giọng máy của trình duyệt

Chukotka nghĩa là chukotka.

Nghĩa của Chukotka

Danh từ riêng

  1. Chukotka.
  2. Chukotka.

Cụm từ, thành ngữ với Chukotka

  • Chukotka Autonomous Okrug — Khu tự trị Chukotka.

Câu hỏi thường gặp

Chukotka nghĩa là gì?

Chukotka (danh từ riêng) nghĩa là chukotka.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.