TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chunking

US/ˈtʃəŋ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

chunking nghĩa là lớn, vụng về.

Nghĩa của chunking

Tính từ

  1. Lớn; vụng về.
    • a chunking piece of beefmột miếng thịt bò to tướng

Danh từ

  1. Tiếng động của máy lớn khi chuyển động.

Dạng từ của chunking

Số nhiềuchunkings

Câu hỏi thường gặp

chunking nghĩa là gì?

chunking (tính từ, danh từ) nghĩa là lớn, vụng về.

chunking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chunking: giọng Mỹ (US) /ˈtʃəŋ.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.