TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chunky

UK/ˈt͡ʃʌŋki/ US/ˈt͡ʃʌŋki/ giọng máy của trình duyệt

chunky nghĩa là lùn và chắc mập.

Nghĩa của chunky

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) lùn và chắc mập.

Dạng từ của chunky

So sánh hơnchunkier
So sánh nhấtchunkiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chunky

Đồng nghĩa

Họ từ của chunky

Câu hỏi thường gặp

chunky nghĩa là gì?

chunky (tính từ) nghĩa là lùn và chắc mập.

chunky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chunky: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃʌŋki/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃʌŋki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.