TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

churinga

giọng máy của trình duyệt

churinga nghĩa là Rùa bằng đá thiêng liêng thổ dân Oxtrâylia đeo.

Nghĩa của churinga

Danh từ

  1. Rùa bằng đá thiêng liêng thổ dân Oxtrâylia đeo.

Câu hỏi thường gặp

churinga nghĩa là gì?

churinga (danh từ) nghĩa là Rùa bằng đá thiêng liêng thổ dân Oxtrâylia đeo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.