TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

churrigueresque

US/ˌtʃʊr.ɪ.ɡə.ˈrɛsk/ giọng máy của trình duyệt

churrigueresque nghĩa là Theo phong cách ba-rôc Tây Ban Nha có trang trí công phu.

Nghĩa của churrigueresque

Tính từ

  1. Theo phong cách ba-rôc Tây Ban Nha có trang trí công phu.

Câu hỏi thường gặp

churrigueresque nghĩa là gì?

churrigueresque (tính từ) nghĩa là Theo phong cách ba-rôc Tây Ban Nha có trang trí công phu.

churrigueresque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của churrigueresque: giọng Mỹ (US) /ˌtʃʊr.ɪ.ɡə.ˈrɛsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.