TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chymification

giọng máy của trình duyệt

chymification nghĩa là Sự hoá thành dịch sữa.

Nghĩa của chymification

Danh từ

  1. Sự hoá thành dịch sữa.

Dạng từ của chymification

Số nhiềuchymifications

Câu hỏi thường gặp

chymification nghĩa là gì?

chymification (danh từ) nghĩa là Sự hoá thành dịch sữa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.