TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cicatrice

giọng máy của trình duyệt

cicatrice nghĩa là cái sẹo, sẹo lá.

Nghĩa của cicatrice

Danh từ

  1. Cái sẹo.
  2. Thực vật học Sẹo lá.

Câu hỏi thường gặp

cicatrice nghĩa là gì?

cicatrice (danh từ) nghĩa là cái sẹo, sẹo lá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.