TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cicatricial

US/ˌsɪ.kə.ˈtrɪ.ʃəl/ giọng máy của trình duyệt

cicatricial nghĩa là vết sẹo.

Nghĩa của cicatricial

Tính từ

  1. Thuộc Vết sẹo.

Câu hỏi thường gặp

cicatricial nghĩa là gì?

cicatricial (tính từ) nghĩa là vết sẹo.

cicatricial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cicatricial: giọng Mỹ (US) /ˌsɪ.kə.ˈtrɪ.ʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.