TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cicatrize

UK/ˈsɪkətɹaɪz/ US/ˈsɪkətɹaɪz/ giọng máy của trình duyệt

cicatrize nghĩa là đóng sẹo, lên da non.

Nghĩa của cicatrize

Động từ

  1. Đóng sẹo; lên da non.

Dạng từ của cicatrize

Ngôi thứ ba số ítcicatrizes
Hiện tại phân từ (-ing)cicatrizing
Quá khứ phân từcicatrized
Quá khứcicatrized

Câu hỏi thường gặp

cicatrize nghĩa là gì?

cicatrize (động từ) nghĩa là đóng sẹo, lên da non.

cicatrize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cicatrize: giọng Anh (UK) /ˈsɪkətɹaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪkətɹaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.