TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cigarette-holder

giọng máy của trình duyệt

cigarette-holder nghĩa là bót thuốc lá.

Nghĩa của cigarette-holder

Danh từ

  1. Bót thuốc lá.

Dạng từ của cigarette-holder

Số nhiềucigarette holders

Câu hỏi thường gặp

cigarette-holder nghĩa là gì?

cigarette-holder (danh từ) nghĩa là bót thuốc lá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.