TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cigarillo

US/ˌsɪɡəˈɹɪloʊ/ giọng máy của trình duyệt

cigarillo nghĩa là Điếu thuốc lá nhỏ hở hai đầu.

Nghĩa của cigarillo

Danh từ

  1. Điếu thuốc lá nhỏ hở hai đầu.

Dạng từ của cigarillo

Số nhiềucigarillos

Câu hỏi thường gặp

cigarillo nghĩa là gì?

cigarillo (danh từ) nghĩa là Điếu thuốc lá nhỏ hở hai đầu.

cigarillo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cigarillo: giọng Mỹ (US) /ˌsɪɡəˈɹɪloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.