cigarillo
US/ˌsɪɡəˈɹɪloʊ/
giọng máy của trình duyệt
cigarillo nghĩa là Điếu thuốc lá nhỏ hở hai đầu.
Nghĩa của cigarillo
Danh từ
- Điếu thuốc lá nhỏ hở hai đầu.
Dạng từ của cigarillo
| Số nhiều | cigarillos |
Câu hỏi thường gặp
cigarillo nghĩa là gì?
cigarillo (danh từ) nghĩa là Điếu thuốc lá nhỏ hở hai đầu.
cigarillo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cigarillo: giọng Mỹ (US) /ˌsɪɡəˈɹɪloʊ/.