TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cilantro

UK/sɪˈlæntɹəʊ/ US/sɪˈlɑntɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

cilantro nghĩa là ngò.

Nghĩa của cilantro

Danh từ

  1. Ngò.

Dạng từ của cilantro

Số nhiềucilantros

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cilantro

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cilantro nghĩa là gì?

cilantro (danh từ) nghĩa là ngò.

cilantro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cilantro: giọng Anh (UK) /sɪˈlæntɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /sɪˈlɑntɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.