cilantro
UK/sɪˈlæntɹəʊ/
US/sɪˈlɑntɹoʊ/
giọng máy của trình duyệt
cilantro nghĩa là ngò.
Nghĩa của cilantro
Danh từ
- Ngò.
Dạng từ của cilantro
| Số nhiều | cilantros |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cilantro
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cilantro nghĩa là gì?
cilantro (danh từ) nghĩa là ngò.
cilantro phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cilantro: giọng Anh (UK) /sɪˈlæntɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /sɪˈlɑntɹoʊ/.