cinabar
giọng máy của trình duyệt
cinabar nghĩa là thần sa, màu son.
Nghĩa của cinabar
Danh từ
- Hoá học Thần sa.
- Màu son.
Câu hỏi thường gặp
cinabar nghĩa là gì?
cinabar (danh từ) nghĩa là thần sa, màu son.
cinabar nghĩa là thần sa, màu son.
cinabar (danh từ) nghĩa là thần sa, màu son.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.