cinchonic
giọng máy của trình duyệt
cinchonic nghĩa là Xem cinchona.
Nghĩa của cinchonic
Tính từ
- Xem cinchona
Câu hỏi thường gặp
cinchonic nghĩa là gì?
cinchonic (tính từ) nghĩa là Xem cinchona.
cinchonic nghĩa là Xem cinchona.
cinchonic (tính từ) nghĩa là Xem cinchona.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.