TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cinchona

UK/sɪŋˈkəʊnə/ US/sɪŋˈkoʊnə/ giọng máy của trình duyệt

cinchona nghĩa là Cây canh-ki-na.

Nghĩa của cinchona

Danh từ

  1. Thực vật học Cây canh-ki-na.
  2. Vỏ canh-ki-na.

Dạng từ của cinchona

Số nhiềucinchonas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cinchona

Đồng nghĩa

Họ từ của cinchona

Câu hỏi thường gặp

cinchona nghĩa là gì?

cinchona (danh từ) nghĩa là Cây canh-ki-na.

cinchona phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cinchona: giọng Anh (UK) /sɪŋˈkəʊnə/, giọng Mỹ (US) /sɪŋˈkoʊnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.