cinchona
UK/sɪŋˈkəʊnə/
US/sɪŋˈkoʊnə/
giọng máy của trình duyệt
cinchona nghĩa là Cây canh-ki-na.
Nghĩa của cinchona
Danh từ
- Thực vật học Cây canh-ki-na.
- Vỏ canh-ki-na.
Dạng từ của cinchona
| Số nhiều | cinchonas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cinchona
Đồng nghĩa
Họ từ của cinchona
Câu hỏi thường gặp
cinchona nghĩa là gì?
cinchona (danh từ) nghĩa là Cây canh-ki-na.
cinchona phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cinchona: giọng Anh (UK) /sɪŋˈkəʊnə/, giọng Mỹ (US) /sɪŋˈkoʊnə/.