TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cincinnati

UK/sɪnsɪˈnæti/ giọng máy của trình duyệt US/sɪnsɪˈnæti/ giọng người thật

Cincinnati nghĩa là cincinnati, xin-xin-na-ti.

Nghĩa của Cincinnati

Danh từ riêng

  1. Cincinnati, Xin-xin-na-ti.

Câu hỏi thường gặp

Cincinnati nghĩa là gì?

Cincinnati (danh từ riêng) nghĩa là cincinnati, xin-xin-na-ti.

Cincinnati phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Cincinnati: giọng Anh (UK) /sɪnsɪˈnæti/, giọng Mỹ (US) /sɪnsɪˈnæti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.