UK/sɪnsɪˈnæti/giọng máy của trình duyệtUS/sɪnsɪˈnæti/giọng người thật
Cincinnati nghĩa là cincinnati, xin-xin-na-ti.
Nghĩa của Cincinnati
Danh từ riêng
Cincinnati, Xin-xin-na-ti.
Câu hỏi thường gặp
Cincinnati nghĩa là gì?
Cincinnati (danh từ riêng) nghĩa là cincinnati, xin-xin-na-ti.
Cincinnati phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Cincinnati: giọng Anh (UK) /sɪnsɪˈnæti/, giọng Mỹ (US) /sɪnsɪˈnæti/.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.