cinecamera
giọng máy của trình duyệt
cinecamera nghĩa là máy quay phim.
Nghĩa của cinecamera
Danh từ
- Máy quay phim.
Câu hỏi thường gặp
cinecamera nghĩa là gì?
cinecamera (danh từ) nghĩa là máy quay phim.
cinecamera nghĩa là máy quay phim.
cinecamera (danh từ) nghĩa là máy quay phim.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.