cingulum
UK/ˈsɪŋɡjələm/
US/ˈsɪŋɡjələm/
giọng máy của trình duyệt
cingulum nghĩa là đai, vành.
Nghĩa của cingulum
Danh từ
- Đai, vành.
Dạng từ của cingulum
| Số nhiều | cingula |
Câu hỏi thường gặp
cingulum nghĩa là gì?
cingulum (danh từ) nghĩa là đai, vành.
cingulum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cingulum: giọng Anh (UK) /ˈsɪŋɡjələm/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪŋɡjələm/.