TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ciphertext

UK/ˈsaɪfəˌtɛkst/ US/ˈsaɪfɚˌtɛkst/ giọng máy của trình duyệt

ciphertext nghĩa là Văn bản viết thành mật mã.

Nghĩa của ciphertext

Danh từ

  1. Văn bản viết thành mật mã.

Dạng từ của ciphertext

Số nhiềuciphertexts

Câu hỏi thường gặp

ciphertext nghĩa là gì?

ciphertext (danh từ) nghĩa là Văn bản viết thành mật mã.

ciphertext phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ciphertext: giọng Anh (UK) /ˈsaɪfəˌtɛkst/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪfɚˌtɛkst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.