cipher
UK/ˈsaɪfə/
US/ˈsaɪfɚ/
giọng máy của trình duyệt
cipher nghĩa là người vô giá trị, người tầm thường, tính thành số, tính toán.
Nghĩa của cipher
Danh từ
- Số không, số zêrô.
- Người vô giá trị, người tầm thường; vật vô giá trị, vật tầm thường.
- Chữ số A-rập.
- Mật mã.
- Chữ viết lồng nhau.
Ngoại động từ
- Tính thành số.
- Viết thành mật mã.
Nội động từ
- Tính toán.
Dạng từ của cipher
| Số nhiều | ciphers |
| Ngôi thứ ba số ít | ciphers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ciphering |
| Quá khứ phân từ | ciphered |
| Quá khứ | ciphered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cipher
Đồng nghĩa
Họ từ của cipher
Cụm từ, thành ngữ với cipher
- to stand for cipher — Hoàn toàn là một con số không, hoàn toàn vô giá trị.
Câu hỏi thường gặp
cipher nghĩa là gì?
cipher (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là người vô giá trị, người tầm thường, tính thành số, tính toán.
cipher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cipher: giọng Anh (UK) /ˈsaɪfə/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪfɚ/.