TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cipher

UK/ˈsaɪfə/ US/ˈsaɪfɚ/ giọng máy của trình duyệt

cipher nghĩa là người vô giá trị, người tầm thường, tính thành số, tính toán.

Nghĩa của cipher

Danh từ

  1. Số không, số zêrô.
  2. Người vô giá trị, người tầm thường; vật vô giá trị, vật tầm thường.
  3. Chữ số A-rập.
  4. Mật mã.
  5. Chữ viết lồng nhau.

Ngoại động từ

  1. Tính thành số.
  2. Viết thành mật mã.

Nội động từ

  1. Tính toán.

Dạng từ của cipher

Số nhiềuciphers
Ngôi thứ ba số ítciphers
Hiện tại phân từ (-ing)ciphering
Quá khứ phân từciphered
Quá khứciphered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cipher

Đồng nghĩa

Họ từ của cipher

Cụm từ, thành ngữ với cipher

  • to stand for cipher — Hoàn toàn là một con số không, hoàn toàn vô giá trị.

Câu hỏi thường gặp

cipher nghĩa là gì?

cipher (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là người vô giá trị, người tầm thường, tính thành số, tính toán.

cipher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cipher: giọng Anh (UK) /ˈsaɪfə/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪfɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.