TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circle diagram

US/ˈsɜː.kəl ˈdɑɪ.ə.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

circle diagram nghĩa là Sơ đồ vòng tròn/Xmit.

Nghĩa của circle diagram

Danh từ

  1. Tech Sơ đồ vòng tròn/Xmit.

Câu hỏi thường gặp

circle diagram nghĩa là gì?

circle diagram (danh từ) nghĩa là Sơ đồ vòng tròn/Xmit.

circle diagram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circle diagram: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.kəl ˈdɑɪ.ə.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.