TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circlet

UK/ˈsɜːklət/ US/ˈsɜɹklət/ giọng máy của trình duyệt

circlet nghĩa là vòng nhỏ, vòng khuyên.

Nghĩa của circlet

Danh từ

  1. Vòng nhỏ, vòng khuyên, nhẫn, xuyến.

Dạng từ của circlet

Số nhiềucirclets

Câu hỏi thường gặp

circlet nghĩa là gì?

circlet (danh từ) nghĩa là vòng nhỏ, vòng khuyên.

circlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circlet: giọng Anh (UK) /ˈsɜːklət/, giọng Mỹ (US) /ˈsɜɹklət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.