circlet
UK/ˈsɜːklət/
US/ˈsɜɹklət/
giọng máy của trình duyệt
circlet nghĩa là vòng nhỏ, vòng khuyên.
Nghĩa của circlet
Danh từ
- Vòng nhỏ, vòng khuyên, nhẫn, xuyến.
Dạng từ của circlet
| Số nhiều | circlets |
Câu hỏi thường gặp
circlet nghĩa là gì?
circlet (danh từ) nghĩa là vòng nhỏ, vòng khuyên.
circlet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circlet: giọng Anh (UK) /ˈsɜːklət/, giọng Mỹ (US) /ˈsɜɹklət/.