TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circs

UK/sɜːks/ US/sɝks/ giọng máy của trình duyệt

circs nghĩa là (viết tắt) của circumstances.

Nghĩa của circs

Danh từ

  1. Thông tục (viết tắt) của circumstances.

Câu hỏi thường gặp

circs nghĩa là gì?

circs (danh từ) nghĩa là (viết tắt) của circumstances.

circs phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circs: giọng Anh (UK) /sɜːks/, giọng Mỹ (US) /sɝks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.