circuit
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɜː.kɪt/
US/ˈsɝ.kɪt/
giọng máy của trình duyệt
circuit nghĩa là chu vi, đường vòng quanh, sự đi vòng quanh, đi vòng quanh.
Nghĩa của circuit
Danh từ
- Chu vi, đường vòng quanh.
- the circuit of a townchu vi thành phố
- Sự đi vòng quanh.
- to make a circuit ofđi vòng quanh (cái gì)
- Cuộc kinh lý, cuộc tuần du, cuộc tuần tra (của các quan toà để xét xử); địa phận đi kinh lý.
- Vật lý Mạch.
- electric circuitmạch điện
- Thể dục, thể thao Vòng đua.
- Hệ thống rạp hát, rạp chiếu bóng (cùng chung một ban quản trị).
- Nghĩa bóng Sự nối tiếp của sự việc...).
Ngoại động từ
- Đi vòng quanh.
Dạng từ của circuit
| Số nhiều | circuits |
| Ngôi thứ ba số ít | circuits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | circuiting |
| Quá khứ phân từ | circuited |
| Quá khứ | circuited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với circuit
Đồng nghĩa
Họ từ của circuit
Cụm từ, thành ngữ với circuit
- circuit board — Bo mạch, bản mạch.
- circuit breaker — Cầu dao, aptomat.
- circuit capacitance — Điện dung bản điện.
- circuit diagram — Giản đồ bản điện.
- circuit layout — Bản vẽ bản điện.
- circuit tester — Bộ thử bản điện.
- circuit theory — Lý thuyết mạch điện.
- circuit topology — Hình tướng mạch điện, tôpô mạch điện.
Câu hỏi thường gặp
circuit nghĩa là gì?
circuit (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chu vi, đường vòng quanh, sự đi vòng quanh, đi vòng quanh.
circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circuit: giọng Anh (UK) /ˈsɜː.kɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝ.kɪt/.