TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circuit capacitance

US/ˈsɜː.kət kə.ˈpæ.sə.tənts/ giọng máy của trình duyệt

circuit capacitance nghĩa là điện dung bản điện.

Nghĩa của circuit capacitance

Danh từ

  1. Tech Điện dung bản điện.

Câu hỏi thường gặp

circuit capacitance nghĩa là gì?

circuit capacitance (danh từ) nghĩa là điện dung bản điện.

circuit capacitance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circuit capacitance: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.kət kə.ˈpæ.sə.tənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.