circuit diagram
UK/ˈsɜː.kɪt ˌdaɪ̯.əˌɡɹam/
US/ˈsɜɹ.kɪt ˌdaɪ̯.əˌɡɹæm/
giọng máy của trình duyệt
circuit diagram nghĩa là giản đồ bản điện.
Nghĩa của circuit diagram
Danh từ
- Tech Giản đồ bản điện.
Dạng từ của circuit diagram
| Số nhiều | circuit diagrams |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với circuit diagram
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
circuit diagram nghĩa là gì?
circuit diagram (danh từ) nghĩa là giản đồ bản điện.
circuit diagram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circuit diagram: giọng Anh (UK) /ˈsɜː.kɪt ˌdaɪ̯.əˌɡɹam/, giọng Mỹ (US) /ˈsɜɹ.kɪt ˌdaɪ̯.əˌɡɹæm/.