TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circuit diagram

UK/ˈsɜː.kɪt ˌdaɪ̯.əˌɡɹam/ US/ˈsɜɹ.kɪt ˌdaɪ̯.əˌɡɹæm/ giọng máy của trình duyệt

circuit diagram nghĩa là giản đồ bản điện.

Nghĩa của circuit diagram

Danh từ

  1. Tech Giản đồ bản điện.

Dạng từ của circuit diagram

Số nhiềucircuit diagrams

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với circuit diagram

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

circuit diagram nghĩa là gì?

circuit diagram (danh từ) nghĩa là giản đồ bản điện.

circuit diagram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circuit diagram: giọng Anh (UK) /ˈsɜː.kɪt ˌdaɪ̯.əˌɡɹam/, giọng Mỹ (US) /ˈsɜɹ.kɪt ˌdaɪ̯.əˌɡɹæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.